обви́снуть обвиснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rủ xuống, chùng xuống

Chia động từ

Tương lai
яобви́сну
тыобви́снешь
он / она / онообви́снет
мыобви́снем
выобви́снете
ониобви́снут
Quá khứ
Giống đựcобви́с
Giống cáiобви́сла
Giống trungобви́сло
Số nhiềuобви́сли
Mệnh lệnh
Số ítобви́сни
Số nhiềuобви́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обви́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обвиснув, обвисши