обви́снуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rủ xuống, chùng xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обви́сну |
| ты | обви́снешь |
| он / она / оно | обви́снет |
| мы | обви́снем |
| вы | обви́снете |
| они | обви́снут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обви́с |
| Giống cái | обви́сла |
| Giống trung | обви́сло |
| Số nhiều | обви́сли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обви́сни |
| Số nhiều | обви́сните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обви́сший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обвиснув, обвисши |