зависа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ви́снутьbám lấy, níu lấy, bấu víu; treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngзави́снутьbị treo máy; bị treo
Nghĩa
- tụ tập, chơi cùng, lảng vảng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зависа́ю |
| ты | зависа́ешь |
| он / она / оно | зависа́ет |
| мы | зависа́ем |
| вы | зависа́ете |
| они | зависа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зависа́л |
| Giống cái | зависа́ла |
| Giống trung | зависа́ло |
| Số nhiều | зависа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зависа́й |
| Số nhiều | зависа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зависа́ющий | зависа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зависа́я | зависав, зависавши |