зависа́ть зависать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tụ tập, chơi cùng, lảng vảng

Chia động từ

Hiện tại
язависа́ю
тызависа́ешь
он / она / онозависа́ет
мызависа́ем
вызависа́ете
онизависа́ют
Quá khứ
Giống đựcзависа́л
Giống cáiзависа́ла
Giống trungзависа́ло
Số nhiềuзависа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзависа́й
Số nhiềuзависа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзависа́ющийзависа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзависа́язависав, зависавши