повисе́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể висе́тьcheo leo; lơ lửng
Nghĩa
- Treo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повишу́ |
| ты | повиси́шь |
| он / она / оно | повиси́т |
| мы | повиси́м |
| вы | повиси́те |
| они | повися́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повисе́л |
| Giống cái | повисе́ла |
| Giống trung | повисе́ло |
| Số nhiều | повисе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повиси́ |
| Số nhiều | повиси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повисе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повисе́в, повисевши |