обвиса́ть обвисать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng
  2. sễ, trễ xuốngо щеках и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яобвиса́ю
тыобвиса́ешь
он / она / онообвиса́ет
мыобвиса́ем
выобвиса́ете
ониобвиса́ют
Quá khứ
Giống đựcобвиса́л
Giống cáiобвиса́ла
Giống trungобвиса́ло
Số nhiềuобвиса́ли
Mệnh lệnh
Số ítобвиса́й
Số nhiềuобвиса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобвиса́ющийобвиса́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобвиса́яобвисав, обвисавши