обвиса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обви́снутьrủ xuống, chùng xuống
Nghĩa
- Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng
- sễ, trễ xuốngо щеках и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обвиса́ю |
| ты | обвиса́ешь |
| он / она / оно | обвиса́ет |
| мы | обвиса́ем |
| вы | обвиса́ете |
| они | обвиса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обвиса́л |
| Giống cái | обвиса́ла |
| Giống trung | обвиса́ло |
| Số nhiều | обвиса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обвиса́й |
| Số nhiều | обвиса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обвиса́ющий | обвиса́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обвиса́я | обвисав, обвисавши |