быва́ющий бывающий

tính từ

Nghĩa

  1. thường xuyên, đều đặn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбыва́ющийбыва́ющеебыва́ющаябыва́ющие
Sinh cáchбыва́ющегобыва́ющегобыва́ющейбыва́ющих
Tặng cáchбыва́ющемубыва́ющемубыва́ющейбыва́ющим
Đối cáchбыва́ющего, быва́ющийбыва́ющеебыва́ющуюбыва́ющих, быва́ющие
Công cụ cáchбыва́ющимбыва́ющимбыва́ющей, быва́ющеюбыва́ющими
Giới cáchбыва́ющембыва́ющембыва́ющейбыва́ющих

быва́ть бывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xảy ra
  2. thường là, đôi khi làimperfective only
  3. có mặt, thường đếnimperfective only
  4. xảy ra, diễn raimperfective only
  5. đến thăm, từng đếnplace: в + prep.; perfective: побыва́ть

Chia động từ

Hiện tại
ябыва́ю
тыбыва́ешь
он / она / онобыва́ет
мыбыва́ем
выбыва́ете
онибыва́ют
Quá khứ
Giống đựcбыва́л
Giống cáiбыва́ла
Giống trungбыва́ло
Số nhiềuбыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítбыва́й
Số nhiềuбыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбыва́ющийбыва́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбыва́ябывав, бывавши

Từ liên quan