прибы́ть прибыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đếnдостигнуть, появиться
  2. tăngумножиться
  3. tăng lênумножиться
  4. dâng lênумножиться

Chia động từ

Tương lai
яприбу́ду
тыприбу́дешь
он / она / оноприбу́дет
мыприбу́дем
выприбу́дете
ониприбу́дут
Quá khứ
Giống đựcпри́был
Giống cáiприбыла́
Giống trungприбы́ло, при́было
Số nhiềuприбы́ли, при́были
Mệnh lệnh
Số ítприбу́дь
Số nhiềuприбу́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прибы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прибы́в, прибывши

Từ liên quan