бытьё
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cuộc sống, đời sống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бытьё | — |
| Sinh cách | бытья́ | — |
| Tặng cách | бытью́ | — |
| Đối cách | бытьё | — |
| Công cụ cách | бытьём | — |
| Giới cách | бытье́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бытьё | — |
| Sinh cách | бытья́ | — |
| Tặng cách | бытью́ | — |
| Đối cách | бытьё | — |
| Công cụ cách | бытьём | — |
| Giới cách | бытье́ | — |