бытови́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên dịch vụ, chuyên viên dịch vụ gia đình, công nhân vệ sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бытови́к | бытовики́ |
| Sinh cách | бытовика́ | бытовико́в |
| Tặng cách | бытовику́ | бытовика́м |
| Đối cách | бытовика́ | бытовико́в |
| Công cụ cách | бытовико́м | бытовика́ми |
| Giới cách | бытовике́ | бытовика́х |