бытова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tồn tại, có
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | быту́ю |
| ты | быту́ешь |
| он / она / оно | быту́ет |
| мы | быту́ем |
| вы | быту́ете |
| они | быту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бытова́л |
| Giống cái | бытова́ла |
| Giống trung | бытова́ло |
| Số nhiều | бытова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | быту́й |
| Số nhiều | быту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | быту́ющий | бытова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | быту́я | бытовавши |