бытописа́тельство бытописательство

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tranh phong tục, tranh sinh hoạtin art

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбытописа́тельство—
Sinh cáchбытописа́тельства—
Tặng cáchбытописа́тельству—
Đối cáchбытописа́тельство—
Công cụ cáchбытописа́тельством—
Giới cáchбытописа́тельстве—