бытописа́тельство
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tranh phong tục, tranh sinh hoạtin art
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бытописа́тельство | — |
| Sinh cách | бытописа́тельства | — |
| Tặng cách | бытописа́тельству | — |
| Đối cách | бытописа́тельство | — |
| Công cụ cách | бытописа́тельством | — |
| Giới cách | бытописа́тельстве | — |