бытови́зм бытовизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tính thường nhật, sự chú trọng đời sống hàng ngày, tính tầm thường của đời sống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбытови́змбытови́змы
Sinh cáchбытови́змабытови́змов
Tặng cáchбытови́змубытови́змам
Đối cáchбытови́змбытови́змы
Công cụ cáchбытови́змомбытови́змами
Giới cáchбытови́змебытови́змах