бы́тность бытность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thời gian sống, thời gian giữ chứconly in phrases

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбы́тностьбы́тности
Sinh cáchбы́тностибы́тностей
Tặng cáchбы́тностибы́тностям
Đối cáchбы́тностьбы́тности
Công cụ cáchбы́тностьюбы́тностями
Giới cáchбы́тностибы́тностях