бы́тность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thời gian sống, thời gian giữ chứconly in phrases
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бы́тность | бы́тности |
| Sinh cách | бы́тности | бы́тностей |
| Tặng cách | бы́тности | бы́тностям |
| Đối cách | бы́тность | бы́тности |
| Công cụ cách | бы́тностью | бы́тностями |
| Giới cách | бы́тности | бы́тностях |