быт
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lối sống, cách sống, sinh hoạtуклад жизни
- đời sống, cuộc sống hàng ngàyповседневная жизнь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бы́т | — |
| Sinh cách | бы́та | — |
| Tặng cách | бы́ту | — |
| Đối cách | бы́т | — |
| Công cụ cách | бы́том | — |
| Giới cách | о бы́те, в бы́ту | — |
Ví dụ
- быт и нравыsinh hoạt và phong tục
- домашний бытđời sống (cuộc sống, sinh hoạt) gia đình
- в бытуtrong sinh hoạt
