быт

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lối sống, cách sống, sinh hoạtуклад жизни
  2. đời sống, cuộc sống hàng ngàyповседневная жизнь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбы́т—
Sinh cáchбы́та—
Tặng cáchбы́ту—
Đối cáchбы́т—
Công cụ cáchбы́том—
Giới cáchо бы́те, в бы́ту—

Ví dụ

  • быт и нравы
    sinh hoạt và phong tục
  • домашний быт
    đời sống (cuộc sống, sinh hoạt) gia đình
  • в быту
    trong sinh hoạt