бытово́й бытовой

tính từ

Nghĩa

  1. Sinh hoạt, đời sống, cuộc sống hàng ngày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбытово́йбытово́ебытова́ябытовы́е
Sinh cáchбытово́гобытово́гобытово́йбытовы́х
Tặng cáchбытово́мубытово́мубытово́йбытовы́м
Đối cáchбытово́йбытово́ебытову́юбытовы́е
Công cụ cáchбытовы́мбытовы́мбытово́йбытовы́ми
Giới cáchбытово́мбытово́мбытово́йбытовы́х

Ví dụ

  • бытовые удобства
    [những] tiện nghi trong sinh hoạt
  • бытовое обслуживание
    [sự] phục vụ về mặt sinh hoạt
  • бытовые условия
    những điều kiện sinh hoạt