бытова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự tồn tại, sự sinh sống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бытова́ние | бытова́ния |
| Sinh cách | бытова́ния | бытова́ний |
| Tặng cách | бытова́нию | бытова́ниям |
| Đối cách | бытова́ние | бытова́ния |
| Công cụ cách | бытова́нием | бытова́ниями |
| Giới cách | бытова́нии | бытова́ниях |