собы́тие событие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Sự kiện, sự biến, biến cố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсобы́тиесобы́тия
Sinh cáchсобы́тиясобы́тий
Tặng cáchсобы́тиюсобы́тиям
Đối cáchсобы́тиесобы́тия
Công cụ cáchсобы́тиемсобы́тиями
Giới cáchсобы́тиисобы́тиях

Ví dụ

  • историческое событие
    sự kiện lịch sự
  • международные событиея
    những sự kiện (sự biến, biến cố) quốc tế
  • следить за событиеями
    theo dõi các sự kiến (sự biến, biến cố)

Từ liên quan