собы́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Sự kiện, sự biến, biến cố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | собы́тие | собы́тия |
| Sinh cách | собы́тия | собы́тий |
| Tặng cách | собы́тию | собы́тиям |
| Đối cách | собы́тие | собы́тия |
| Công cụ cách | собы́тием | собы́тиями |
| Giới cách | собы́тии | собы́тиях |
Ví dụ
- историческое событиеsự kiện lịch sự
- международные событиеяnhững sự kiện (sự biến, biến cố) quốc tế
- следить за событиеямиtheo dõi các sự kiến (sự biến, biến cố)



