трясти́ трясти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lay, lắc, rung, giũ, xóc, lay động
  2. xóc, lắcпри езде

Chia động từ

Hiện tại
ятрясу́
тытрясёшь
он / она / онотрясёт
мытрясём
вытрясёте
онитрясу́т
Quá khứ
Giống đựcтря́с
Giống cáiтрясла́
Giống trungтрясло́
Số nhiềuтрясли́
Mệnh lệnh
Số ítтряси́
Số nhiềuтряси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтрясу́щийтря́сший
Bị độngтрясо́мыйтрясённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтряся́трясши

Ví dụ

  • трясти дерево
    rung cây, lay cây
  • трясти кому-л. руку
    lắc tay ai
  • трясти ковры
    giũ [các tấm] thảm

Từ liên quan