трясти́
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lay, lắc, rung, giũ, xóc, lay động
- xóc, lắcпри езде
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | трясу́ |
| ты | трясёшь |
| он / она / оно | трясёт |
| мы | трясём |
| вы | трясёте |
| они | трясу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тря́с |
| Giống cái | трясла́ |
| Giống trung | трясло́ |
| Số nhiều | трясли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тряси́ |
| Số nhiều | тряси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | трясу́щий | тря́сший |
| Bị động | трясо́мый | трясённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тряся́ | трясши |
Ví dụ
- трясти деревоrung cây, lay cây
- трясти кому-л. рукуlắc tay ai
- трясти коврыgiũ [các tấm] thảm
Từ liên quan
потрясти́rung, lắc; làm chấn độngпотряса́тьgiũ, lắc, lay, rung; giơ... dọa, vung... dọaстряхну́тьgiũ bỏ, rũ xuốngстря́хиватьGiũ, phủiвстряхну́тьlắc mạnh, giũтряси́наVũng đầm lầy, ao bùnотряхну́тьgiũ bụi, phủi sạchотря́хиватьPhủi... đi, phủi sạch, giũ... đi, giũ sạchотря́хиватьсяPhủi sạch, giũ sạchвытря́хиватьGiũ... ra, đổ... raотряхну́тьсяtự giũ bụi, rũ mìnhтря́скаLay, lắc, rung, giũ, xócпотря́хиватьGiũ, lắcтря́скийxóc, khấp khểnh, gập ghềnh, gồ ghề; xóc, lắcрастрясти́lay dậy, đánh thức; đảo trộn, xáo trộn, trang, rải. . . raсотрясти́làm rung, làm lắc, rung lắc, lay chuyểnвстря́хиватьсяGiũ mìnhнатрясти́rắc, làm rơi, lắc cho rơi, vãiвстрясатьвытря́хиватьсяbị giũ ra, rơi ra, đổ raперетря́хиватьgiũ lại, lục tungрастряса́тьgiũ tung ra, lắc rơi ra; vận động cho đỡ mỏi, đi dạo cho giãn gân cốtвы́тряхнутьсяxuất hiện, ló ra, hiện ra; rơi ra, bị giũ raстрясти́giũ xuống, rũ xuống, bòn rút, moi tiềnтрясу́чкаcơn run, sự run rẩy
