стря́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể стряхну́тьgiũ bỏ, rũ xuống
Nghĩa
- Giũ, phủi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | стря́хиваю |
| ты | стря́хиваешь |
| он / она / оно | стря́хивает |
| мы | стря́хиваем |
| вы | стря́хиваете |
| они | стря́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стря́хивал |
| Giống cái | стря́хивала |
| Giống trung | стря́хивало |
| Số nhiều | стря́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стря́хивай |
| Số nhiều | стря́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | стря́хивающий | стря́хивавший |
| Bị động | стря́хиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | стря́хивая | стряхивав, стряхивавши |
Ví dụ
- стряхивать пепел с папиросыgảy tàn thuốc, gạt tàn thuốc