тряси́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vũng đầm lầy, ao bùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тряси́на | тряси́ны |
| Sinh cách | тряси́ны | тряси́н |
| Tặng cách | тряси́не | тряси́нам |
| Đối cách | тряси́ну | тряси́ны |
| Công cụ cách | тряси́ной, тряси́ною | тряси́нами |
| Giới cách | тряси́не | тряси́нах |