отряхну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể отря́хиватьсяPhủi sạch, giũ sạch
Nghĩa
- tự giũ bụi, rũ mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отряхну́сь |
| ты | отряхнёшься |
| он / она / оно | отряхнётся |
| мы | отряхнёмся |
| вы | отряхнётесь |
| они | отряхну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отряхну́лся |
| Giống cái | отряхну́лась |
| Giống trung | отряхну́лось |
| Số nhiều | отряхну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отряхни́сь |
| Số nhiều | отряхни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отряхну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отряхну́вшись |