потря́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Giũ, lắcnhẹthỉnh thoảng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | потря́хиваю |
| ты | потря́хиваешь |
| он / она / оно | потря́хивает |
| мы | потря́хиваем |
| вы | потря́хиваете |
| они | потря́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потря́хивал |
| Giống cái | потря́хивала |
| Giống trung | потря́хивало |
| Số nhiều | потря́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потря́хивай |
| Số nhiều | потря́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | потря́хивающий | потря́хивавший |
| Bị động | потряхиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | потря́хивая | потряхивав, потряхивавши |