потряса́ть потрясать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giũ, lắc, lay, rungВ
  2. giơ... dọa, vung... dọaВ, Тс угрозойlên
  3. làm rung, rung chuyển, chấn động, rung độngВсотрясатьlàm
  4. làm... xúc động mạnh, chấn động, rung chuyểnВошеломлятьlàm

Chia động từ

Hiện tại
япотряса́ю
тыпотряса́ешь
он / она / онопотряса́ет
мыпотряса́ем
выпотряса́ете
онипотряса́ют
Quá khứ
Giống đựcпотряса́л
Giống cáiпотряса́ла
Giống trungпотряса́ло
Số nhiềuпотряса́ли
Mệnh lệnh
Số ítпотряса́й
Số nhiềuпотряса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпотряса́ющийпотряса́вший
Bị độngпотряса́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпотряса́япотрясав, потрясавши

Từ liên quan