потряса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giũ, lắc, lay, rungВ
- giơ... dọa, vung... dọaВ, Тс угрозойlên
- làm rung, rung chuyển, chấn động, rung độngВсотрясатьlàm
- làm... xúc động mạnh, chấn động, rung chuyểnВошеломлятьlàm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | потряса́ю |
| ты | потряса́ешь |
| он / она / оно | потряса́ет |
| мы | потряса́ем |
| вы | потряса́ете |
| они | потряса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потряса́л |
| Giống cái | потряса́ла |
| Giống trung | потряса́ло |
| Số nhiều | потряса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потряса́й |
| Số nhiều | потряса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | потряса́ющий | потряса́вший |
| Bị động | потряса́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | потряса́я | потрясав, потрясавши |
