отря́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отряхну́тьgiũ bụi, phủi sạch
Nghĩa
- Phủi... đi, phủi sạch, giũ... đi, giũ sạch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отря́хиваю |
| ты | отря́хиваешь |
| он / она / оно | отря́хивает |
| мы | отря́хиваем |
| вы | отря́хиваете |
| они | отря́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отря́хивал |
| Giống cái | отря́хивала |
| Giống trung | отря́хивало |
| Số nhiều | отря́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отря́хивай |
| Số nhiều | отря́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отря́хивающий | отря́хивавший |
| Bị động | отря́хиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отря́хивая | отряхивав, отряхивавши |