перетря́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перетряхну́тьgiũ lại, lục tung
Nghĩa
- giũ lại, lục tung
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перетря́хиваю |
| ты | перетря́хиваешь |
| он / она / оно | перетря́хивает |
| мы | перетря́хиваем |
| вы | перетря́хиваете |
| они | перетря́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетря́хивал |
| Giống cái | перетря́хивала |
| Giống trung | перетря́хивало |
| Số nhiều | перетря́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетря́хивай |
| Số nhiều | перетря́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перетря́хивающий | перетря́хивавший |
| Bị động | перетря́хиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перетря́хивая | перетряхивав, перетряхивавши |