натрясти́ натрясти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rắc, làm rơi, lắc cho rơi, vãi

Chia động từ

Tương lai
янатрясу́
тынатрясёшь
он / она / ононатрясёт
мынатрясём
вынатрясёте
онинатрясу́т
Quá khứ
Giống đựcнатря́с
Giống cáiнатрясла́
Giống trungнатрясло́
Số nhiềuнатрясли́
Mệnh lệnh
Số ítнатряси́
Số nhiềuнатряси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—натря́сший
Bị động—натрясённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—натряся́