тря́ска тряска
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lay, lắc, rung, giũ, xóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | тря́ска | тря́ски |
|---|
| Sinh cách | тря́ски | тря́сок |
|---|
| Tặng cách | тря́ске | тря́скам |
|---|
| Đối cách | тря́ску | тря́ски |
|---|
| Công cụ cách | тря́ской, тря́скою | тря́сками |
|---|
| Giới cách | тря́ске | тря́сках |
|---|
Nghĩa
- xóc, khấp khểnh, gập ghềnh, gồ ghềо дороге
- xóc, lắcо повозке
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | тря́ский | тря́ское | тря́ская | тря́ские |
|---|
| Sinh cách | тря́ского | тря́ского | тря́ской | тря́ских |
|---|
| Tặng cách | тря́скому | тря́скому | тря́ской | тря́ским |
|---|
| Đối cách | тря́ский, тря́ского | тря́ское | тря́скую | тря́ские, тря́ских |
|---|
| Công cụ cách | тря́ским | тря́ским | тря́ской, тря́скою | тря́скими |
|---|
| Giới cách | тря́ском | тря́ском | тря́ской | тря́ских |
|---|
| Dạng ngắn | тря́сок | тря́ско | тря́ска//тряска́ | тря́ски |
|---|