трясу́чка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cơn run, sự run rẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трясу́чка | трясу́чки |
| Sinh cách | трясу́чки | трясу́чек |
| Tặng cách | трясу́чке | трясу́чкам |
| Đối cách | трясу́чку | трясу́чки |
| Công cụ cách | трясу́чкой, трясу́чкою | трясу́чками |
| Giới cách | трясу́чке | трясу́чках |