тво́рческий
tính từ
Nghĩa
- Sáng tạo, sáng tác
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тво́рческий | тво́рческое | тво́рческая | тво́рческие |
| Sinh cách | тво́рческого | тво́рческого | тво́рческой | тво́рческих |
| Tặng cách | тво́рческому | тво́рческому | тво́рческой | тво́рческим |
| Đối cách | тво́рческий, тво́рческого | тво́рческое | тво́рческую | тво́рческие, тво́рческих |
| Công cụ cách | тво́рческим | тво́рческим | тво́рческой, (тво́рческою) | тво́рческими |
| Giới cách | тво́рческом | тво́рческом | тво́рческой | тво́рческих |
Ví dụ
- творческие исканияnhững tìm tòi sáng tạo
- творческий путь художникаcon đường sáng tạo của [nhà] nghệ sĩ, bước đường nghệ thuật của [nhà] họa sĩ
- творческий вечер[buổi, cuộc] trình bày sáng tác, trình bày văn thơ, trình diễn ca nhạc (của một nhà thơ, nhạc sĩ, v. v...)
Từ liên quan
раство́рdung dịchтво́рчествоsáng tạo, sáng tác, hoạt động sáng tạo; tác phẩm, trước tác, toàn bộ tác phẩm, sự nghiệp sáng tácтварьsinh vật, tạo vậtтвори́тьlàm; làm nênсотвори́тьsáng tạo, tạo ra; sáng tạo, làm, tạo raтворе́цngười sáng tạoрастворя́тьhòa tan; mở toangблаготвори́тельныйTừ thiện, từ tâmолицетворя́тьNhân cách hóa, nhân hóa; thể hiển, biểu hiệnвытворя́тьlàm trò; làmсотворе́ниеSáng tạoблаготвори́тельностьViệc thiệnрастворе́ниеHòa tanбоготвори́тьSùng bái, sùng kính, sùng mộ, tôn sùng, tôn kính, tôn phụcтво́рческиолицетворе́ниеNhân cách hóa, nhân hóa; thể hiện, biểu hiện, tiêu biểu, tượng trưngблаготво́рныйnhân từ, từ thiện, thiện chí; có lợi, tốt lành, bổ íchраствори́тельDung môiблаготво́рноcó lợi, tốt, có ích, hữu íchблаготвори́тельNgười từ thiện, ân nhânкрючкотво́рKẻ hoạnh họe, kẻ hạch sáchсотворённыйтвори́тельныйcách công cụ; cách công cụкроветво́рныйtạo máu, sinh máu, tạo huyếtблаготвори́тьlàm điều tốt, làm phúc, bố thí, làm việc thiện


