крючкотво́р крючкотвор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ hoạnh họe, kẻ hạch sách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрючкотво́ркрючкотво́ры
Sinh cáchкрючкотво́ракрючкотво́ров
Tặng cáchкрючкотво́рукрючкотво́рам
Đối cáchкрючкотво́ракрючкотво́ров
Công cụ cáchкрючкотво́ромкрючкотво́рами
Giới cáchкрючкотво́рекрючкотво́рах