«сотворённый» là một dạng của từ này:

сотвори́ть сотворить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sáng tạo, tạo ra
  2. sáng tạo, làm, tạo ra

Chia động từ

Tương lai
ясотворю́
тысотвори́шь
он / она / оносотвори́т
мысотвори́м
высотвори́те
онисотворя́т
Quá khứ
Giống đựcсотвори́л
Giống cáiсотвори́ла
Giống trungсотвори́ло
Số nhiềuсотвори́ли
Mệnh lệnh
Số ítсотвори́
Số nhiềuсотвори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сотвори́вший
Bị động—сотворённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сотвори́в, сотворивши, сотворя́