тво́рчество творчество

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sáng tạo, sáng tác, hoạt động sáng tạoдеятельностьsự
  2. tác phẩm, trước tác, toàn bộ tác phẩm, sự nghiệp sáng tácсозданное

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтво́рчество—
Sinh cáchтво́рчества—
Tặng cáchтво́рчеству—
Đối cáchтво́рчество—
Công cụ cáchтво́рчеством—
Giới cáchтво́рчестве—

Ví dụ

  • художественное творчество
    sự sáng tạo (sáng tác, hoạt động sáng tạo) nghệ thuật
  • научное творчество
    hoạt động khoa học

Từ đồng nghĩa