тво́рчество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sáng tạo, sáng tác, hoạt động sáng tạoдеятельностьsự
- tác phẩm, trước tác, toàn bộ tác phẩm, sự nghiệp sáng tácсозданное
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тво́рчество | — |
| Sinh cách | тво́рчества | — |
| Tặng cách | тво́рчеству | — |
| Đối cách | тво́рчество | — |
| Công cụ cách | тво́рчеством | — |
| Giới cách | тво́рчестве | — |
Ví dụ
- художественное творчествоsự sáng tạo (sáng tác, hoạt động sáng tạo) nghệ thuật
- научное творчествоhoạt động khoa học


