вытворя́ть вытворять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm trò
  2. làm
  3. làm trò ngu ngốc
  4. giở trò

Chia động từ

Hiện tại
явытворя́ю
тывытворя́ешь
он / она / оновытворя́ет
мывытворя́ем
вывытворя́ете
онивытворя́ют
Quá khứ
Giống đựcвытворя́л
Giống cáiвытворя́ла
Giống trungвытворя́ло
Số nhiềuвытворя́ли
Mệnh lệnh
Số ítвытворя́й
Số nhiềuвытворя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвытворя́ющийвытворя́вший
Bị độngвытворя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвытворя́явытворяв, вытворявши