тварь
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- sinh vật, tạo vậtживое существо, создание
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тва́рь | тва́ри |
| Sinh cách | тва́ри | тва́рей |
| Tặng cách | тва́ри | тва́рям |
| Đối cách | тва́рь | тва́рей |
| Công cụ cách | тва́рью | тва́рями |
| Giới cách | тва́ри | тва́рях |
