сотворе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Sáng tạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сотворе́ние | сотворе́ния |
| Sinh cách | сотворе́ния | сотворе́ний |
| Tặng cách | сотворе́нию | сотворе́ниям |
| Đối cách | сотворе́ние | сотворе́ния |
| Công cụ cách | сотворе́нием | сотворе́ниями |
| Giới cách | сотворе́нии | сотворе́ниях |
Ví dụ
- от сотворения мираtừ thuở khai thiên lập dịa, từ khi tạo thiên lập dịa, từ lúc sáng thế kỷ