спать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nguпребывать во сне
  2. Ngủ, đánh một giấcразг.

Chia động từ

Hiện tại
ясплю́
тыспи́шь
он / она / оноспи́т
мыспи́м
выспи́те
ониспя́т
Quá khứ
Giống đựcспа́л
Giống cáiспала́
Giống trungспа́ло
Số nhiềuспа́ли
Mệnh lệnh
Số ítспи́
Số nhiềuспи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспя́щийспа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспяспа́в, спавши

Ví dụ

  • крепко спать
    ngủ say, ngủ ngon
  • идти, ложиться спать
    đi ngủ, nằm ngủ
  • укладывать кого-л. спать
    đặt ai nằm ngủ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa