спа́льня спальня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng ngủ
  2. Phòng ngủ, buồng ngủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспа́льняспа́льни
Sinh cáchспа́льниспа́лен
Tặng cáchспа́льнеспа́льням
Đối cáchспа́льнюспа́льни
Công cụ cáchспа́льней, спа́льнеюспа́льнями
Giới cáchспа́льнеспа́льнях