Từ điển

    спаньё

    danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Ngủ

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchспаньё—
    Sinh cáchспанья́—
    Tặng cáchспанью́—
    Đối cáchспаньё—
    Công cụ cáchспаньём—
    Giới cáchспанье́—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)