спаньё
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ngủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спаньё | — |
| Sinh cách | спанья́ | — |
| Tặng cách | спанью́ | — |
| Đối cách | спаньё | — |
| Công cụ cách | спаньём | — |
| Giới cách | спанье́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спаньё | — |
| Sinh cách | спанья́ | — |
| Tặng cách | спанью́ | — |
| Đối cách | спаньё | — |
| Công cụ cách | спаньём | — |
| Giới cách | спанье́ | — |