засну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngủ thiếp đi
- đi vào giấc ngủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | засну́ |
| ты | заснёшь |
| он / она / оно | заснёт |
| мы | заснём |
| вы | заснёте |
| они | засну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засну́л |
| Giống cái | засну́ла |
| Giống trung | засну́ло |
| Số nhiều | засну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засни́ |
| Số nhiều | засни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | засну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | засну́в, заснувши |
