снотво́рное
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thuốc an thần, thuốc gây ngủ
- thuốc hỗ trợ giấc ngủ, thuốc ngủ
- thuốc ngủ
- thuốc gây ngủ
- thuốc gây buồn ngủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | снотво́рное | снотво́рные |
| Sinh cách | снотво́рного | снотво́рных |
| Tặng cách | снотво́рному | снотво́рным |
| Đối cách | снотво́рное | снотво́рные |
| Công cụ cách | снотво́рным | снотво́рными |
| Giới cách | снотво́рном | снотво́рных |