просну́ться проснуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thức dậy
  2. tỉnh giấc
  3. thức dậy, tỉnh giấc

Chia động từ

Tương lai
япросну́сь
тыпроснёшься
он / она / онопроснётся
мыпроснёмся
выпроснётесь
онипросну́тся
Quá khứ
Giống đựcпросну́лся
Giống cáiпросну́лась
Giống trungпросну́лось
Số nhiềuпросну́лись
Mệnh lệnh
Số ítпросни́сь
Số nhiềuпросни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—просну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—просну́вшись

Từ đồng nghĩa