си́ла сила

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sức lực, hiệu lực, khả năng
  2. lựcспособность совершать работу
  3. vũ lựcнасилие
  4. sức mạnhмогущество
  5. quyền lực, sức mạnhмогущество
  6. sức mạnh, sức lực, lực
  7. sức sống, cường độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́ласи́лы
Sinh cáchси́лыси́л
Tặng cáchси́леси́лам
Đối cáchси́луси́лы
Công cụ cáchси́лой, си́лоюси́лами
Giới cáchси́леси́лах

Từ liên quan