силово́й силовой

tính từ

Nghĩa

  1. Lực, phát lực, phát điện, động lực, điện năng
  2. sức mạnh, thế lực, cường lựccó dùng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсилово́йсилово́есилова́ясиловы́е
Sinh cáchсилово́госилово́госилово́йсиловы́х
Tặng cáchсилово́мусилово́мусилово́йсиловы́м
Đối cáchсилово́й, силово́госилово́есилову́юсиловы́е, силовы́х
Công cụ cáchсиловы́мсиловы́мсилово́й, силово́юсиловы́ми
Giới cáchсилово́мсилово́мсилово́йсиловы́х

Ví dụ

  • силовая станция
    trạm điện [lực], trạm phát điện, trạm động lực
  • силовые упражнения
    những bài tập có dùng sức mạnh, những bài tập thể lực
  • силовой приём
    thủ pháp thể lực, miếng cường lực