си́литься силиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rán sức, cố gắng, cố sức, nỗ lực, ra sức, rán, cố

Chia động từ

Hiện tại
яси́люсь
тыси́лишься
он / она / оноси́лится
мыси́лимся
выси́литесь
ониси́лятся
Quá khứ
Giống đựcси́лился
Giống cáiси́лилась
Giống trungси́лилось
Số nhiềuси́лились
Mệnh lệnh
Số ítси́лься
Số nhiềuси́льтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngси́лящийсяси́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từси́лясьсилившись

Ví dụ

  • он силитьсялся улыбнуться
    nó cố gắng nhỏen miệng cười, nó gượng cười