сила́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đại lực sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сила́ч | силачи́ |
| Sinh cách | силача́ | силаче́й |
| Tặng cách | силачу́ | силача́м |
| Đối cách | силача́ | силаче́й |
| Công cụ cách | силачо́м | силача́ми |
| Giới cách | силаче́ | силача́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сила́ч | силачи́ |
| Sinh cách | силача́ | силаче́й |
| Tặng cách | силачу́ | силача́м |
| Đối cách | силача́ | силаче́й |
| Công cụ cách | силачо́м | силача́ми |
| Giới cách | силаче́ | силача́х |