сила́ч силач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đại lực sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсила́чсилачи́
Sinh cáchсилача́силаче́й
Tặng cáchсилачу́силача́м
Đối cáchсилача́силаче́й
Công cụ cáchсилачо́мсилача́ми
Giới cáchсилаче́силача́х

Từ liên quan