переси́лить пересилить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thắng, chế ngự

Chia động từ

Tương lai
япереси́лю
тыпереси́лишь
он / она / онопереси́лит
мыпереси́лим
выпереси́лите
онипереси́лят
Quá khứ
Giống đựcпереси́лил
Giống cáiпереси́лила
Giống trungпереси́лило
Số nhiềuпереси́лили
Mệnh lệnh
Số ítпереси́ль
Số nhiềuпереси́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переси́ливший
Bị động—переси́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переси́лив, пересиливши, переси́ля