переси́лить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thắng, chế ngự
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переси́лю |
| ты | переси́лишь |
| он / она / оно | переси́лит |
| мы | переси́лим |
| вы | переси́лите |
| они | переси́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переси́лил |
| Giống cái | переси́лила |
| Giống trung | переси́лило |
| Số nhiều | переси́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переси́ль |
| Số nhiều | переси́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переси́ливший |
| Bị động | — | переси́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переси́лив, пересиливши, переси́ля |