наси́лие насилие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Bạo lực, dùng bạo lựcsự
  2. cưỡng bức, bắt buộc, cưỡng ép, ép buộc, bạo ngược, cưỡng chếпринуждениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаси́лиенаси́лия
Sinh cáchнаси́лиянаси́лий
Tặng cáchнаси́лиюнаси́лиям
Đối cáchнаси́лиенаси́лия
Công cụ cáchнаси́лиемнаси́лиями
Giới cáchнаси́лиинаси́лиях

Từ liên quan