наси́лие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bạo lực, dùng bạo lựcsự
- cưỡng bức, bắt buộc, cưỡng ép, ép buộc, bạo ngược, cưỡng chếпринуждениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наси́лие | наси́лия |
| Sinh cách | наси́лия | наси́лий |
| Tặng cách | наси́лию | наси́лиям |
| Đối cách | наси́лие | наси́лия |
| Công cụ cách | наси́лием | наси́лиями |
| Giới cách | наси́лии | наси́лиях |