уси́лие усилие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nỗ lực, gắng sức, cố gắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуси́лиеуси́лия
Sinh cáchуси́лияуси́лий
Tặng cáchуси́лиюуси́лиям
Đối cáchуси́лиеуси́лия
Công cụ cáchуси́лиемуси́лиями
Giới cáchуси́лииуси́лиях

Ví dụ

  • сделать над собой усилие
    cố ép mình, cố bắt mình
  • усилим воли
    bằng sự cố gắng của ý chí

Từ liên quan