Nghĩa
- lùa, cuốn, lùa. . . đi, cuốn. . . điнести, гнать
- Quét, quét tước, quét dọn, quét sạch
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | мету́ |
|---|
| ты | метёшь |
|---|
| он / она / оно | метёт |
|---|
| мы | метём |
|---|
| вы | метёте |
|---|
| они | мету́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | мёл |
|---|
| Giống cái | мела́ |
|---|
| Giống trung | мело́ |
|---|
| Số nhiều | мели́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | мети́ |
|---|
| Số nhiều | мети́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | мету́щий | мётший |
|---|
| Bị động | — | метённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | метя | мётши |
|---|
Ví dụ
мести сор
quét rác
мести пол
quét sàn, quét nhà
Từ liên quan
метла́Chổiсмета́тьquétподмета́тьQuét dọn, quét tước, quétзамета́тьquét, phủ kínподмести́quét sạchсмести́quét sạch, hất đi, tống cổ, loại bỏнамета́тьgió dồn... lại; quét dồn lạiотмести́gạt bỏ, từ bỏ, loại bỏотмета́тьQuét... đi, quét... vào một chỗ, quét... ra một bênвымета́тьQuét sạch, quét dọn, quét; quét sạch, xóa sạchвы́местиquét sạch, quét dọn, hất sạch, quét ra ngoàiнамести́quét dồn lại, thổi dồn lại, chất đống lênвы́метатьсяđẻ hết trứng, di cư đẻ trứng, dọn sạchмете́ниеbão tuyết, gió tuyết, tuyết bay; quét dọn, hành động quét