намести́ намести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quét dồn lại, thổi dồn lại, chất đống lên

Chia động từ

Tương lai
янамету́
тынаметёшь
он / она / ононаметёт
мынаметём
вынаметёте
онинамету́т
Quá khứ
Giống đựcнамёл
Giống cáiнамела́
Giống trungнамело́
Số nhiềuнамели́
Mệnh lệnh
Số ítнамети́
Số nhiềuнамети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намётший
Bị động—наметённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наметя