метла́ метла

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметла́мётлы
Sinh cáchметлы́мётел
Tặng cáchметле́мётлам
Đối cáchметлу́мётлы
Công cụ cáchметло́й, метло́юмётлами
Giới cáchметле́мётлах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa