метла́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метла́ | мётлы |
| Sinh cách | метлы́ | мётел |
| Tặng cách | метле́ | мётлам |
| Đối cách | метлу́ | мётлы |
| Công cụ cách | метло́й, метло́ю | мётлами |
| Giới cách | метле́ | мётлах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метла́ | мётлы |
| Sinh cách | метлы́ | мётел |
| Tặng cách | метле́ | мётлам |
| Đối cách | метлу́ | мётлы |
| Công cụ cách | метло́й, метло́ю | мётлами |
| Giới cách | метле́ | мётлах |